- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
cộng hòa; nền cộng hòa
中人民共同统治的国家制度rénmín gòngtóng tǒngzhì de guójiā zhìdù
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa là một quốc gia cộng hòa.
cộng hòa; chế độ cộng hòa
中人民共同统治的国家制度rénmín gòngtóng tǒngzhì de guójiā zhìdù
Anh ấy ủng hộ Đảng Cộng hòa.
cộng hòa; nền cộng hòa
中人民共同统治的国家制度rénmín gòngtóng tǒngzhì de guójiā zhìdù
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa là một quốc gia cộng hòa.
cộng hòa; chế độ cộng hòa
中人民共同统治的国家制度rénmín gòngtóng tǒngzhì de guójiā zhìdù
Anh ấy ủng hộ Đảng Cộng hòa.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.
cộng hòa; nền cộng hòa
cộng hòa; nền cộng hòa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.