- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
đồng đại; đồng thời (thuật ngữ ngôn ngữ học: đồng đại)
Ngôn ngữ học đồng đại nghiên cứu trạng thái của ngôn ngữ tại một thời điểm cụ thể.
đồng đại; đồng thời (thuật ngữ ngôn ngữ học: đồng đại)
Ngôn ngữ học đồng đại nghiên cứu trạng thái của ngôn ngữ tại một thời điểm cụ thể.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
đồng đại; đồng thời (thuật ngữ ngôn ngữ học: đồng đại)
đồng đại; đồng thời (thuật ngữ ngôn ngữ học: đồng đại)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.