- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
đồng phạm; kẻ đồng lõa
Anh ta là đồng phạm của tôi.
đồng phạm; kẻ đồng lõa
Anh ta là đồng phạm của tôi.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
đồng phạm; kẻ đồng lõa
đồng phạm; kẻ đồng lõa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.