- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
cùng thắng; cùng có lợi
Chúng tôi hy vọng đạt được lợi ích chung.
cùng thắng; đôi bên cùng có lợi
Chúng tôi hy vọng đạt được đôi bên cùng có lợi.
cùng thắng; cùng có lợi
Chúng tôi hy vọng đạt được lợi ích chung.
cùng thắng; đôi bên cùng có lợi
Chúng tôi hy vọng đạt được đôi bên cùng có lợi.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Chiến thắng là thoát khỏi nguy vong, dùng miệng đàm phán rồi thu về tiền bạc.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Chiến thắng là thoát khỏi nguy vong, dùng miệng đàm phán rồi thu về tiền bạc.
cùng thắng; cùng có lợi
cùng thắng; cùng có lợi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.