- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
chung; phổ biến; áp dụng cho tất cả
Quy tắc này là phổ biến.
chung; dùng chung; phổ biến
Chúng tôi có sở thích chung.
chung; phổ biến; áp dụng cho tất cả
Quy tắc này là phổ biến.
chung; dùng chung; phổ biến
Chúng tôi có sở thích chung.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
chung; phổ biến; áp dụng cho tất cả
chung; phổ biến; áp dụng cho tất cả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.