- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
cộng hưởng; sự đồng cảm; sự đồng điệu
Tiếng hát của anh ấy đã khơi dậy sự đồng cảm của mọi người.
cộng hưởng; sự đồng cảm (vật lý) cộng hưởng; (bóng) sự đồng cảm, đồng điệu
Câu chuyện này đã gây ra sự đồng cảm trong tôi.
cộng hưởng; sự đồng cảm; sự đồng điệu
Tiếng hát của anh ấy đã khơi dậy sự đồng cảm của mọi người.
cộng hưởng; sự đồng cảm (vật lý) cộng hưởng; (bóng) sự đồng cảm, đồng điệu
Câu chuyện này đã gây ra sự đồng cảm trong tôi.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
cộng hưởng; sự đồng cảm; sự đồng điệu
cộng hưởng; sự đồng cảm; sự đồng điệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.