- 龺triêu(mặt trời mọc (hình ảnh buổi sáng sớm))
- 月nguyệt(mặt trăng)
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
(khinh) chế độ Cộng sản Trung Quốc; Thiên triều (cách viết lách kiểm duyệt)
(khinh) chế độ Cộng sản Trung Quốc; Thiên triều (cách viết lách kiểm duyệt)
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.
(khinh) chế độ Cộng sản Trung Quốc; Thiên triều (cách viết lách kiểm duyệt)
(khinh) chế độ Cộng sản Trung Quốc; Thiên triều (cách viết lách kiểm duyệt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.