- 丘khâu(gò đất, đống)
- 八bát(tám, phân tán)
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
trường phái binh pháp (thời cổ đại Trung Quốc); nhà quân sự; nhà binh
Nơi mà các nhà chiến lược quân sự nhất định phải tranh giành.
nhà binh; binh gia (trường phái tư tưởng quân sự thời cổ đại)
Nơi mà các nhà quân sự nhất định phải tranh giành.
trường phái binh pháp (học phái thời Tiên Tần); nhà quân sự; nhà binh
trường phái binh pháp (thời cổ đại Trung Quốc); nhà quân sự; nhà binh
Nơi mà các nhà chiến lược quân sự nhất định phải tranh giành.
nhà binh; binh gia (trường phái tư tưởng quân sự thời cổ đại)
Nơi mà các nhà quân sự nhất định phải tranh giành.
trường phái binh pháp (học phái thời Tiên Tần); nhà quân sự; nhà binh
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
trường phái binh pháp (thời cổ đại Trung Quốc); nhà quân sự; nhà binh
trường phái binh pháp (thời cổ đại Trung Quốc); nhà quân sự; nhà binh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trường phái Binh gia (một trong Bách gia chư tử thời Chiến Quốc)
Binh gia là một trong Chư Tử Bách Gia.
trường phái Binh gia (một trong Bách gia chư tử thời Chiến Quốc)
Binh gia là một trong Chư Tử Bách Gia.