- 丘khâu(gò đất, đống)
- 八bát(tám, phân tán)
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
chiến hạm; tàu chiến
Con tàu chiến này rất lớn.
chiến hạm; tàu chiến
Con tàu chiến này rất lớn.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
chiến hạm; tàu chiến
chiến hạm; tàu chiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.