đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
中需要用的东西xūyào yòng de dōngxi
Bộ dụng cụ này hơi cũ rồi.
dụng cụ; đồ dùng; (lượng từ) cái, chiếc (dùng cho thi thể, quan tài...)
中用来做事情的东西yònglái zuò shìqing de dōngxi
Món đồ nội thất này rất đẹp.
công cụ; dụng cụ; (lượng từ) cái, chiếc (dùng cho thi thể, quan tài...)
中用来做事情的东西yònglái zuò shìqing de dōngxi
Công cụ này có chức năng gì?
dụng cụ; thiết bị
中用来做某事的东西或工具yòng lái zuò mǒushì de dōngxi huò gōngjù
dụng cụ; cái; (lượng từ cho thi thể, quan tài...)
中工具;用来做事情的东西gōngjù;yònglái zuò shìqing de dōngxi
chiếm hữu; sở hữu; chiếm giữ
中拥有;占有yōngyǒu;zhànyǒu
Anh ấy có khả năng lãnh đạo rất mạnh.
chiếm hữu; sở hữu; chiếm giữ
中拥有;持有某样东西yōngyǒu;chíyǒu mǒuyàng dōngxi
cái (lượng từ dùng cho thiết bị, quan tài, thi thể)
中用来计数工具、棺材、尸体等的量词yònglái jìshù gōngjù、guāncai、shītǐ děng de liàngcí
năng lực; tài năng
中人做事情的能力或才能rén zuòshìqing de néngglì huòzhě cáinéng
nhân tài; người tài năng
中有才能的人yǒu cáinéng de rén
Anh ấy rất có tài.
cung cấp; cung ứng
中提供;给予tígōng、jǐyǔ
cung cấp; cấp phát
中提供或供给某样东西tígōng huòzhě gōngjǐ mǒuyàng dōngxi
Anh ấy có khả năng lãnh đạo.
trình bày; nêu rõ
中说出来;表达出来shuōchūlái;biǎodá chūlái
Xin bạn ghi tên.
đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
中需要用的东西xūyào yòng de dōngxi
Bộ dụng cụ này hơi cũ rồi.
dụng cụ; đồ dùng; (lượng từ) cái, chiếc (dùng cho thi thể, quan tài...)
中用来做事情的东西yònglái zuò shìqing de dōngxi
Món đồ nội thất này rất đẹp.
công cụ; dụng cụ; (lượng từ) cái, chiếc (dùng cho thi thể, quan tài...)
中用来做事情的东西yònglái zuò shìqing de dōngxi
Công cụ này có chức năng gì?
dụng cụ; thiết bị
中用来做某事的东西或工具yòng lái zuò mǒushì de dōngxi huò gōngjù
dụng cụ; cái; (lượng từ cho thi thể, quan tài...)
中工具;用来做事情的东西gōngjù;yònglái zuò shìqing de dōngxi
chiếm hữu; sở hữu; chiếm giữ
中拥有;占有yōngyǒu;zhànyǒu
Anh ấy có khả năng lãnh đạo rất mạnh.
chiếm hữu; sở hữu; chiếm giữ
中拥有;持有某样东西yōngyǒu;chíyǒu mǒuyàng dōngxi
cái (lượng từ dùng cho thiết bị, quan tài, thi thể)
中用来计数工具、棺材、尸体等的量词yònglái jìshù gōngjù、guāncai、shītǐ děng de liàngcí
năng lực; tài năng
中人做事情的能力或才能rén zuòshìqing de néngglì huòzhě cáinéng
nhân tài; người tài năng
中有才能的人yǒu cáinéng de rén
Anh ấy rất có tài.
cung cấp; cung ứng
中提供;给予tígōng、jǐyǔ
cung cấp; cấp phát
中提供或供给某样东西tígōng huòzhě gōngjǐ mǒuyàng dōngxi
Anh ấy có khả năng lãnh đạo.
trình bày; nêu rõ
中说出来;表达出来shuōchūlái;biǎodá chūlái
Xin bạn ghi tên.