- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
cụ thể hóa; làm cho cụ thể
Xin bạn cụ thể hóa kế hoạch này.
cụ thể hóa; làm cho cụ thể
Xin bạn cụ thể hóa kế hoạch này.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
cụ thể hóa; làm cho cụ thể
cụ thể hóa; làm cho cụ thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.