cụ thể; hữu hình; mang hình tượng cụ thể
Bức tượng này là hình ảnh cụ thể.
cụ thể; hữu hình; (nghệ thuật) tả thực
Khái niệm này rất cụ thể.
cụ thể; hữu hình; (nghệ thuật) tả thực
Bức tranh này rất cụ tượng.
cụ thể; hữu hình; mang hình tượng cụ thể
Bức tượng này là hình ảnh cụ thể.
cụ thể; hữu hình; (nghệ thuật) tả thực
Khái niệm này rất cụ thể.
cụ thể; hữu hình; (nghệ thuật) tả thực
Bức tranh này rất cụ tượng.
cụ thể; hữu hình; mang hình tượng cụ thể
cụ thể; hữu hình; mang hình tượng cụ thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.