điển phạm; kinh điển
Bộ phim này là một tác phẩm kinh điển.
luật lệ; điển tắc
Đây là điển tịch cổ đại.
tác phẩm mẫu mực; điển tích; điển cố; kinh điển
Đây là một cuốn sách kinh điển.
điển tích; điển cố; trích dẫn văn học
Điển cố này rất thú vị.
nghi lễ; lễ nghi; dáng vẻ trang nghiêm
Buổi lễ này rất long trọng.
chịu trách nhiệm chính; phụ trách chính
Anh ấy phụ trách bộ phận này.
cầm cố; thế chấp; điển (văn)
Anh ấy đã cầm cố chiếc đồng hồ.
điển phạm; kinh điển
Bộ phim này là một tác phẩm kinh điển.
luật lệ; điển tắc
Đây là điển tịch cổ đại.
tác phẩm mẫu mực; điển tích; điển cố; kinh điển
Đây là một cuốn sách kinh điển.
điển tích; điển cố; trích dẫn văn học
Điển cố này rất thú vị.
nghi lễ; lễ nghi; dáng vẻ trang nghiêm
Buổi lễ này rất long trọng.
chịu trách nhiệm chính; phụ trách chính
Anh ấy phụ trách bộ phận này.
cầm cố; thế chấp; điển (văn)
Anh ấy đã cầm cố chiếc đồng hồ.