cầm cố; thế chấp
Anh ấy đã thế chấp căn nhà.
cầm đồ; đem cầm cố
Anh ấy đã cầm cố chiếc đồng hồ.
cầm cố; thế chấp
Anh ấy đã thế chấp căn nhà.
cầm đồ; đem cầm cố
Anh ấy đã cầm cố chiếc đồng hồ.
cầm cố; thế chấp
cầm cố; thế chấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.