- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
dưỡng thương; nghỉ ngơi để vết thương lành
Anh ấy cần thời gian để dưỡng thương.
dưỡng thương; nghỉ ngơi hồi phục (sau chấn thương)
Anh ấy đang dưỡng thương ở nhà.
dưỡng thương; nghỉ ngơi để vết thương lành
Anh ấy cần thời gian để dưỡng thương.
dưỡng thương; nghỉ ngơi hồi phục (sau chấn thương)
Anh ấy đang dưỡng thương ở nhà.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
dưỡng thương; nghỉ ngơi để vết thương lành
dưỡng thương; nghỉ ngơi để vết thương lành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.