- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
nuôi quân; dưỡng binh
Nuôi quân ngàn ngày, dùng quân một giờ.
nuôi quân; dưỡng binh
Nuôi quân ngàn ngày, dùng quân một giờ.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
nuôi quân; dưỡng binh
nuôi quân; dưỡng binh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.