- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
nuôi gia đình; nuôi sống gia đình
Anh ấy một mình nuôi gia đình.
nuôi gia đình; lo cho gia đình
nuôi gia đình; nuôi sống gia đình
Anh ấy một mình nuôi gia đình.
nuôi gia đình; lo cho gia đình
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
nuôi gia đình; nuôi sống gia đình
nuôi gia đình; nuôi sống gia đình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.