- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
mẹ nuôi; mẹ dưỡng
Cô ấy là một người mẹ nuôi tốt.
mẹ nuôi; mẹ nghĩa
mẹ nuôi; mẹ dưỡng
Cô ấy là một người mẹ nuôi tốt.
mẹ nuôi; mẹ nghĩa
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
mẹ nuôi; mẹ dưỡng
mẹ nuôi; mẹ dưỡng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.