- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
điều dưỡng; điều trị; chăm sóc sức khỏe
Anh ấy đang dưỡng bệnh ở nhà.
tĩnh dưỡng; nghỉ ngơi dưỡng bệnh
dưỡng bệnh; nghỉ ngơi dưỡng sức sau khi bệnh
điều dưỡng; điều trị; chăm sóc sức khỏe
Anh ấy đang dưỡng bệnh ở nhà.
tĩnh dưỡng; nghỉ ngơi dưỡng bệnh
dưỡng bệnh; nghỉ ngơi dưỡng sức sau khi bệnh
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
điều dưỡng; điều trị; chăm sóc sức khỏe
điều dưỡng; điều trị; chăm sóc sức khỏe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.