- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
nuôi ong
Anh ấy thích nuôi ong.
nuôi ong
Anh ấy thích nuôi ong.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
nuôi ong
nuôi ong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.