- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
dưỡng da; làm đẹp da
Loại trà này có công dụng dưỡng nhan.
dưỡng nhan; giữ gìn nhan sắc
Cô ấy thích dùng sản phẩm tự nhiên để dưỡng nhan.
dưỡng da; làm đẹp da
Loại trà này có công dụng dưỡng nhan.
dưỡng nhan; giữ gìn nhan sắc
Cô ấy thích dùng sản phẩm tự nhiên để dưỡng nhan.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
dưỡng da; làm đẹp da
dưỡng da; làm đẹp da
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.