- 丷bát(hai nét chéo (tượng hình bàn tay cầm))
- 彐kệ(bàn tay nắm)
- 禾禾hòa hòa(hai bó lúa)
Một bàn tay cầm cả hai bó lúa cùng lúc, tượng trưng cho việc kiêm nhiệm nhiều thứ.
gộp lại; kết hợp; sáp nhập
Từ này kết hợp cách dùng của động từ và danh từ.
vừa có; kiêm có cả
Anh ấy vừa là giáo viên vừa là nhà văn.
gộp lại; kết hợp; sáp nhập
Từ này kết hợp cách dùng của động từ và danh từ.
vừa có; kiêm có cả
Anh ấy vừa là giáo viên vừa là nhà văn.
Một bàn tay cầm cả hai bó lúa cùng lúc, tượng trưng cho việc kiêm nhiệm nhiều thứ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Một bàn tay cầm cả hai bó lúa cùng lúc, tượng trưng cho việc kiêm nhiệm nhiều thứ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
gộp lại; kết hợp; sáp nhập
gộp lại; kết hợp; sáp nhập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.