- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
buồn đi vệ sinh gấp; mắc tiểu/đại tiện
Tôi buồn đi vệ sinh, phải đi nhà vệ sinh.
buồn đi vệ sinh gấp; mắc tiểu/đại tiện
Tôi buồn đi vệ sinh, phải đi nhà vệ sinh.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
buồn đi vệ sinh gấp; mắc tiểu/đại tiện
buồn đi vệ sinh gấp; mắc tiểu/đại tiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.