- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
tự xét lại bản thân; nội tâm phản tỉnh
Anh ấy thích tự kiểm điểm.
tự kiểm điểm; nội tâm suy xét; tự vấn lương tâm
Anh ấy thích nội tỉnh.
tự xét lại bản thân; nội tâm phản tỉnh
Anh ấy thích tự kiểm điểm.
tự kiểm điểm; nội tâm suy xét; tự vấn lương tâm
Anh ấy thích nội tỉnh.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
tự xét lại bản thân; nội tâm phản tỉnh
tự xét lại bản thân; nội tâm phản tỉnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.