- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
(thực vật) vảy trong; nội vỏ trấu (palea)
(thực vật) vảy trong; nội vỏ trấu (palea)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
(thực vật) vảy trong; nội vỏ trấu (palea)
(thực vật) vảy trong; nội vỏ trấu (palea)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.