- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Khu tự trị Nội Mông Cổ, thủ phủ Hô Hòa Hạo Đặc(kế thừa)
Khu tự trị Nội Mông Cổ là một khu tự trị của Trung Quốc.
Khu tự trị Nội Mông Cổ, thủ phủ Hô Hòa Hạo Đặc(kế thừa)
Khu tự trị Nội Mông Cổ là một khu tự trị của Trung Quốc.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Tâm trí bị che phủ mờ tối nên trở nên hồ đồ, không sáng suốt.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Khu tự trị Nội Mông Cổ, thủ phủ Hô Hòa Hạo Đặc
Khu tự trị Nội Mông Cổ, thủ phủ Hô Hòa Hạo Đặc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.