- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
quần lót; quần đùi
中穿在身体下面的短裤chuān zài shēntǐ xiàmiàn de duǎnkù
Anh ấy đang mặc một chiếc quần lót mới.
quần lót tam giác; quần lót chữ V
中穿在身体下面的内衣、贴身裤子chuān zài shēntǐ xiàmiàn de nèiyī、tiēshēn kùzi
Cô ấy đã mua một chiếc quần lót mới.
quần lót; quần đùi
中穿在身体下面的短裤chuān zài shēntǐ xiàmiàn de duǎnkù
Anh ấy đang mặc một chiếc quần lót mới.
quần lót tam giác; quần lót chữ V
中穿在身体下面的内衣、贴身裤子chuān zài shēntǐ xiàmiàn de nèiyī、tiēshēn kùzi
Cô ấy đã mua một chiếc quần lót mới.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
quần lót; quần đùi
quần lót; quần đùi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
quần lót tam giác
中穿在身体下面的内衣chuān zài shēntǐ xiàmiàn de nèiyī
Tôi cần mua quần lót mới.
quần lót tam giác
中穿在身体下面的内衣chuān zài shēntǐ xiàmiàn de nèiyī
Tôi cần mua quần lót mới.