- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
mạng lưới nội chất (endoplasmic reticulum)
Lưới nội chất là một bào quan.
mạng lưới nội chất (endoplasmic reticulum)
Lưới nội chất là một bào quan.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
mạng lưới nội chất (endoplasmic reticulum)
mạng lưới nội chất (endoplasmic reticulum)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.