- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
đấu tranh nội bộ
Cuộc đấu tranh nội bộ của công ty rất khốc liệt.
đấu tranh nội bộ
Cuộc đấu tranh nội bộ của công ty rất khốc liệt.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
đấu tranh nội bộ
đấu tranh nội bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.