- 冂quynh(đường viền bên ngoài (tượng hình hàng rào))
- 入nhập(đi vào)
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
nội thất; trang trí nội thất
Nội thất của chiếc xe này rất đẹp.
nội thất; trang trí nội thất
Nội thất của chiếc xe này rất đẹp.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
nội thất; trang trí nội thất
nội thất; trang trí nội thất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.