- ⺊bốc(nét chấm phía trên (tượng hình vị trí cao))
- 一nhất(đường nền chuẩn mực)
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
từ từ bay lên; chầm chậm thăng lên
Mặt trời từ từ mọc lên.
từ từ bay lên; chầm chậm thăng lên
Mặt trời từ từ mọc lên.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Hình chiếc gáo múc nước dâng lên, tượng trưng cho sự tăng tiến.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Hình chiếc gáo múc nước dâng lên, tượng trưng cho sự tăng tiến.
từ từ bay lên; chầm chậm thăng lên
từ từ bay lên; chầm chậm thăng lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.