- 一nhất(một, lần đầu)
- 冉nhiễm(chậm rãi, mềm mại)
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
tái xử lý; xử lý lại
Tài liệu này cần được xử lý lại.
tái xử lý; xử lý lại
Tài liệu này cần được xử lý lại.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
tái xử lý; xử lý lại
tái xử lý; xử lý lại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.