- 一nhất(một, lần đầu)
- 冉nhiễm(chậm rãi, mềm mại)
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
không gì tốt hơn; tuyệt vời nhất; lý tưởng nhất
中最好的;最理想的zuì hǎo de;zuì lǐxiǎng de
Ý tưởng này là lý tưởng nhất rồi.
không gì tốt hơn; tốt hơn không thể nào
中再也没有比这更好的了zài yě méiyǒu bǐ zhè gèng hǎo de le
Ý tưởng này không thể tốt hơn được nữa.
không gì tốt hơn; tuyệt vời nhất; lý tưởng nhất
中最好的;最理想的zuì hǎo de;zuì lǐxiǎng de
Ý tưởng này là lý tưởng nhất rồi.
không gì tốt hơn; tốt hơn không thể nào
中再也没有比这更好的了zài yě méiyǒu bǐ zhè gèng hǎo de le
Ý tưởng này không thể tốt hơn được nữa.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
không gì tốt hơn; tuyệt vời nhất; lý tưởng nhất
không gì tốt hơn; tuyệt vời nhất; lý tưởng nhất
tuyệt vời; kỳ diệu
中非常好、最好的样子fēicháng hǎo、zuì hǎo de yàngzi
Điều này thực sự là tuyệt vời nhất!
tuyệt vời; kỳ diệu
中非常好、最好的样子fēicháng hǎo、zuì hǎo de yàngzi
Điều này thực sự là tuyệt vời nhất!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.