- 一nhất(một, lần đầu)
- 冉nhiễm(chậm rãi, mềm mại)
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
nước tái sinh; nước tái chế; nước tái sử dụng
Nước tái chế có thể dùng để tưới tiêu.
nước tái sinh; nước tái chế; nước tái sử dụng
Nước tái chế có thể dùng để tưới tiêu.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước tái sinh; nước tái chế; nước tái sử dụng
nước tái sinh; nước tái chế; nước tái sử dụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.