- 一nhất(một, lần đầu)
- 冉nhiễm(chậm rãi, mềm mại)
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
lúa tái sinh; lúa chét (lúa mọc lại từ gốc rạ sau vụ thu hoạch đầu, cho vụ thứ hai)
Lúa tái sinh là một phương pháp trồng trọt thân thiện với môi trường.
lúa tái sinh; lúa chét (lúa mọc lại từ gốc rạ sau vụ thu hoạch đầu, cho vụ thứ hai)
Lúa tái sinh là một phương pháp trồng trọt thân thiện với môi trường.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
lúa tái sinh; lúa chét (lúa mọc lại từ gốc rạ sau vụ thu hoạch đầu, cho vụ thứ hai)
lúa tái sinh; lúa chét (lúa mọc lại từ gốc rạ sau vụ thu hoạch đầu, cho vụ thứ hai)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.