- 一nhất(một, lần đầu)
- 冉nhiễm(chậm rãi, mềm mại)
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
năng lượng tái tạo
Năng lượng tái tạo rất tốt cho môi trường.
năng lượng tái tạo
Năng lượng tái tạo rất tốt cho môi trường.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Làm thêm một lần nữa, cứ thế lặp đi lặp lại mãi.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
năng lượng tái tạo
năng lượng tái tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.