- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
cuộc tranh luận dài dòng; filibuster (chiến thuật trì hoãn bằng phát biểu dài)
Thảo luận dài dòng là lãng phí thời gian.
cuộc tranh luận dài dòng; filibuster (chiến thuật trì hoãn bằng phát biểu dài)
Thảo luận dài dòng là lãng phí thời gian.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Tranh luận là dùng lời nói sắc bén như dao để bác bỏ tội lỗi của đối phương.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Tranh luận là dùng lời nói sắc bén như dao để bác bỏ tội lỗi của đối phương.
cuộc tranh luận dài dòng; filibuster (chiến thuật trì hoãn bằng phát biểu dài)
cuộc tranh luận dài dòng; filibuster (chiến thuật trì hoãn bằng phát biểu dài)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.