do dự; chần chừ(kế thừa)
中不能立刻决定,拿不定主意bù néng lìkè juéding、nábuding zhǔyì
Bạn còn đang do dự gì nữa?
do dự; chần chừ(kế thừa)
中不能立刻决定,拿不定主意bù néng lìkè juéding、nábuding zhǔyì
Bạn còn đang do dự gì nữa?
do dự; chần chừ
do dự; chần chừ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.