- 業nghiệp(công việc, sự nghiệp (tượng hình – hình cái giá treo nhạc cụ))
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
hiện đại hóa nông nghiệp (một trong Bốn Hiện Đại Hóa của Đặng Tiểu Bình)
Hiện đại hóa nông nghiệp là mục tiêu quan trọng trong sự phát triển của Trung Quốc.
hiện đại hóa nông nghiệp (một trong Bốn Hiện Đại Hóa của Đặng Tiểu Bình)
Hiện đại hóa nông nghiệp là mục tiêu quan trọng trong sự phát triển của Trung Quốc.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
hiện đại hóa nông nghiệp (một trong Bốn Hiện Đại Hóa của Đặng Tiểu Bình)
hiện đại hóa nông nghiệp (một trong Bốn Hiện Đại Hóa của Đặng Tiểu Bình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.