- 業nghiệp(công việc, sự nghiệp (tượng hình – hình cái giá treo nhạc cụ))
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
tập thể hóa nông nghiệp (dưới chế độ cộng sản)
Tập thể hóa nông nghiệp là một phần của lịch sử Trung Quốc.
tập thể hóa nông nghiệp (dưới chế độ cộng sản)
Tập thể hóa nông nghiệp là một phần của lịch sử Trung Quốc.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tập thể hóa nông nghiệp (dưới chế độ cộng sản)
tập thể hóa nông nghiệp (dưới chế độ cộng sản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.