- ⺾nhục(thịt, cơ thể)
- 莫mạc(không, màng mỏng)
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
màng phủ nông nghiệp (nhựa dùng để phủ đất hoặc che phủ nhà kính)
Màng nông nghiệp có thể giúp cây trồng phát triển.
màng phủ nông nghiệp (nhựa dùng để phủ đất hoặc che phủ nhà kính)
Màng nông nghiệp có thể giúp cây trồng phát triển.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
Màng mỏng bao quanh thịt cơ thể như một lớp che phủ vô hình.
màng phủ nông nghiệp (nhựa dùng để phủ đất hoặc che phủ nhà kính)
màng phủ nông nghiệp (nhựa dùng để phủ đất hoặc che phủ nhà kính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.