- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 约ước(hẹn ước, ràng buộc)
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
thuốc trừ sâu; thuốc bảo vệ thực vật
Loại thuốc trừ sâu này có hại cho môi trường.
thuốc trừ sâu; thuốc bảo vệ thực vật
Thuốc trừ sâu có hại cho môi trường.
thuốc trừ sâu; thuốc bảo vệ thực vật
thuốc trừ sâu; thuốc bảo vệ thực vật
Loại thuốc trừ sâu này có hại cho môi trường.
thuốc trừ sâu; thuốc bảo vệ thực vật
Thuốc trừ sâu có hại cho môi trường.
thuốc trừ sâu; thuốc bảo vệ thực vật
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
thuốc trừ sâu; thuốc bảo vệ thực vật
thuốc trừ sâu; thuốc bảo vệ thực vật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.