- 口khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)
- 丨곤(đường thẳng đứng xuyên qua giữa)
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
xương khô trong mộ; kẻ chết rồi (không còn đáng sợ) [thành ngữ]
xương khô trong mộ; kẻ chết rồi (không còn đáng sợ) [thành ngữ]
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
xương khô trong mộ; kẻ chết rồi (không còn đáng sợ) [thành ngữ]
xương khô trong mộ; kẻ chết rồi (không còn đáng sợ) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.