- 冖mịch(cái nắp, che phủ)
- 兔thố(con thỏ)
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
oan án; án oan
Anh ấy bị kết án oan.
oan án; án oan
Anh ấy bị kết án oan.
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
oan án; án oan
oan án; án oan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.