- 冖mịch(cái nắp, che phủ)
- 兔thố(con thỏ)
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
oan khổ; nỗi oan ức đau khổ
Anh ấy đã đối xử bất công với rất nhiều người.
oan khổ; nỗi đau oan ức
Trong lòng anh ấy tràn đầy oan khổ.
oan khổ; nỗi oan ức đau khổ
Anh ấy đã đối xử bất công với rất nhiều người.
oan khổ; nỗi đau oan ức
Trong lòng anh ấy tràn đầy oan khổ.
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
oan khổ; nỗi oan ức đau khổ
oan khổ; nỗi oan ức đau khổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.