- 人nhân(người)
- 令lệnh(mệnh lệnh (tượng hình: người quỳ nhận lệnh từ trên))
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
mùa đông
Mùa đông đến, thời tiết lạnh giá.
khí hậu mùa đông; mùa đông
Mùa đông, thời tiết lạnh giá.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
mùa đông
Mùa đông đến, thời tiết lạnh giá.
khí hậu mùa đông; mùa đông
Mùa đông, thời tiết lạnh giá.
mùa đông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.