- 人nhân(người)
- 令lệnh(mệnh lệnh (tượng hình: người quỳ nhận lệnh từ trên))
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
giờ mùa đông; giờ chuẩn (đối lập với giờ mùa hè)
Giờ mùa đông sớm hơn giờ mùa hè một tiếng.
giờ mùa đông; giờ chuẩn (đối lập với giờ mùa hè)
Giờ mùa đông sớm hơn giờ mùa hè một tiếng.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
giờ mùa đông; giờ chuẩn (đối lập với giờ mùa hè)
giờ mùa đông; giờ chuẩn (đối lập với giờ mùa hè)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.