- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
trang phục mùa đông; quần áo mùa đông
Bộ quần áo mùa đông này rất đẹp.
trang phục mùa đông; quần áo mùa đông
Bộ quần áo mùa đông này rất đẹp.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
trang phục mùa đông; quần áo mùa đông
trang phục mùa đông; quần áo mùa đông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.