- 龶sinh(mầm cây mọc lên (tượng hình))
- 月nguyệt(mặt trăng (hoặc biến thể của 丹, màu đỏ son))
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
cây đông thanh; cây nhựa ruồi (họ Aquifoliaceae)
Cây đông thanh rất xanh ngay cả vào mùa đông.
cây đông thanh; cây nhựa ruồi (họ Aquifoliaceae)
Cây đông thanh rất xanh ngay cả vào mùa đông.
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
Cây cối (木) đứng đối diện nhau trong rừng như đang đối thoại (对).
cây đông thanh; cây nhựa ruồi (họ Aquifoliaceae)
cây đông thanh; cây nhựa ruồi (họ Aquifoliaceae)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.