- 冫băng(nước đóng băng (bộ thủ))
- 水thủy(nước)
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
xe trượt tuyết; xe trượt băng
Bọn trẻ thích chơi xe trượt tuyết.
xe trượt tuyết; xe trượt băng
xe trượt tuyết; xe băng
xe trượt tuyết; xe trượt băng
Bọn trẻ thích chơi xe trượt tuyết.
xe trượt tuyết; xe trượt băng
xe trượt tuyết; xe băng
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
Băng chính là nước bị đóng cứng lại vì lạnh giá.
xe trượt tuyết; xe trượt băng
xe trượt tuyết; xe trượt băng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.